edmund spenser

Học thuật
Thân thiện
edmund spenser

Edmund Spenser writes with a quill pen at his desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Nhà thơ người Anh: Edmund Spenser một nhà thơ Anh nổi tiếng thời Phục Hưng, tác giả của sử thi The Faerie Queene.
    • Tác giả của khổ thơ Spenserian: Ông người đã sáng tạo ra hình thức thơ đặc biệt gọi là khổ thơ Spenserian, một dạng thơ chín dòng với cấu trúc vần phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Edmund Spenser is considered one of the greatest poets of the English language. (Edmund Spenser được coi một trong những nhà thơ vĩ đại nhất của ngôn ngữ Anh.)
    • We studied the Spenserian stanza created by Edmund Spenser in literature class. (Chúng tôi đã nghiên cứu khổ thơ Spenserian do Edmund Spenser sáng tạo trong lớp văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Spenserian tradition": truyền thống thơ ca Spenser, chỉ ảnh hưởng phong cách thơ của Edmund Spenser đối với các nhà thơ đời sau.
    • The Romantic poets were influenced by the Spenserian tradition. (Các nhà thơ Lãng mạn chịu ảnh hưởng từ truyền thống thơ Spenser.)
Biến thể từ gần giống
  • Spenserian (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của phong cách thơ Edmund Spenser.
    • The poem is written in a Spenserian style. (Bài thơ được viết theo phong cách Spenserian.)
  • The Faerie Queene (danh từ riêng): tác phẩm sử thi nổi tiếng nhất của Edmund Spenser.
Từ đồng nghĩa
  • The poet of The Faerie Queene: nhà thơ của tác phẩm (cách gọi khác để chỉ Edmund Spenser).
  • Elizabethan poet: nhà thơ thời Elizabeth (chỉ chung các nhà thơ thời kỳ đó, trong đó Spenser).
edmund spenser

Edmund Spenser writes with a quill pen at his desk.

Noun
  1. nhà thơ người Anh, người đã viết những câu truyện lãng mạn để tán dương Elizabeth I trong khổ thơ Spenserian (1552-1599)

Từ đồng nghĩa